ca dao

noun
  1. Folk-song
    • sưu tầm ca dao
      to collect folk-songs
  2. Six-eight foot distich (on the same pattern as the folk-songs)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ca dao
Một cụ già ngồi kể lại những câu ca dao cho các cháu nhỏ nghe.